se feindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Từ , nghĩa ):
    • Tự cho là, tự xưng: Động từ này diễn tả hành động tự nhận, tự cho mìnhmột người nào đó hoặc có một địa vị, phẩm chất nào đó, thường không dựa trên cơ sở thực tế hoặc phần tự phụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se feignait savant, mais il ne connaissait rien. (Hắn tự cho mìnhhọc giả, nhưng chẳng biết cả.)
    • Elle se feignait noble pour impressionner la société. ( ta tự xưngquý tộc để gây ấn tượng với xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se feindre en quelqu'un": Tự cho mìnhai đó.
    • Ce personnage se feignait en protecteur des pauvres. (Nhân vật này tự cho mìnhngười bảo vệ kẻ nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Feindre (động từ ngoại động): Giả vờ, giả bộ.

    • Il feint la maladie pour ne pas travailler. (Hắn giả vờ ốm để không phải làm việc.)
  • Feinte (danh từ giống cái): Mưu mẹo, động tác giả.

    • Une feinte au football. (Một động tác giả trong bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Se prétendre: Tự xưng, tự cho là.
  • Se donner pour: Tự cho mình là.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Se feindre" là một từ cổ ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ dùng "se prétendre" hoặc "se faire passer pour".
    • Il se prétend médecin. (Hắn tự xưngbác sĩ.) [Cách diễn đạt phổ biến hiện nay]
tự động từ (từ cũ, nghĩa cũ) tự cho là