se feindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Từ cũ, nghĩa cũ):
- Tự cho là, tự xưng là: Động từ này diễn tả hành động tự nhận, tự cho mình là một người nào đó hoặc có một địa vị, phẩm chất nào đó, thường không dựa trên cơ sở thực tế hoặc có phần tự phụ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se feignait savant, mais il ne connaissait rien. (Hắn tự cho mình là học giả, nhưng chẳng biết gì cả.)
- Elle se feignait noble pour impressionner la société. (Bà ta tự xưng là quý tộc để gây ấn tượng với xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se feindre en quelqu'un": Tự cho mình là ai đó.
- Ce personnage se feignait en protecteur des pauvres. (Nhân vật này tự cho mình là người bảo vệ kẻ nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Feindre (động từ ngoại động): Giả vờ, giả bộ.
- Il feint la maladie pour ne pas travailler. (Hắn giả vờ ốm để không phải làm việc.)
Feinte (danh từ giống cái): Mưu mẹo, động tác giả.
- Une feinte au football. (Một động tác giả trong bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Se prétendre: Tự xưng, tự cho là.
- Se donner pour: Tự cho mình là.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Se feindre" là một từ cổ và ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ dùng "se prétendre" hoặc "se faire passer pour".
- Il se prétend médecin. (Hắn tự xưng là bác sĩ.) [Cách diễn đạt phổ biến hiện nay]
tự động từ (từ cũ, nghĩa cũ) tự cho là